/
跂訾
跂訾
kỳ tí
cố chấp; bảo thủ; khăng khăng một mực
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
cố chấp; bảo thủ; khăng khăng một mực
CÁCH VIẾT
Đang tải…
跂訾
Phồn thể跂
kỳ tí
cố chấp; bảo thủ; khăng khăng một mực
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
cố chấp; bảo thủ; khăng khăng một mực
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.