/
趸柱
趸柱
độn trụ
trụ chịu lực chính; cột chống đỡ chính
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trụ chịu lực chính; cột chống đỡ chính
- 。
Trụ cầu của cây cầu này rất chắc chắn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
趸柱
Phồn thể躉柱
độn trụ
trụ chịu lực chính; cột chống đỡ chính
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trụ chịu lực chính; cột chống đỡ chính
- 。
Trụ cầu của cây cầu này rất chắc chắn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.