足球队

足球队
qiúduì
túc cầu đội

đội bóng đá

1 nghĩa#20355
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đội bóng đá

    • Anh ấy đã tham gia đội bóng đá của trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • túc(bàn chân (tượng hình))HỘI Ý

足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.