超经验

超经验
chāojīngyàn
siêu kinh nghiệm

vượt ngoài kinh nghiệm; siêu kinh nghiệm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vượt ngoài kinh nghiệm; siêu kinh nghiệm

  2. tính từ

    vượt ngoài kinh nghiệm; siêu nghiệm

    • Đây thực sự là một trải nghiệm siêu kinh nghiệm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.