超级

超级
chāo
siêu cấp

siêu; cực kỳ; siêu cấp

HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#1698
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    siêu; cực kỳ; siêu cấp

    非常;极其;比普通的更高级fēicháng;jíqī;bǐ pǔtōng de gèng gāojí

    • Siêu thị này rất lớn.

  2. tính từ

    siêu; vượt; hơn

    非常强大或优秀的;超过普通水平的fēicháng qiángdà huò yōuxiù de; chāoguò pǔtōng shuǐpíng de

  3. tính từ

    siêu; vượt; hơn

    极其、非常、程度最高的jíqī、fēicháng、chéngdù zuì gāo de

    • Chiếc điện thoại này siêu dễ dùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.