超现实

超现实
chāoxiànshí
siêu hiện thực

siêu thực; siêu hiện thực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. siêu thực; siêu hiện thực

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.