起落架

起落架
luòjià
khởi lạc giá

bộ bánh đáp; càng hạ cánh (hàng không)

1 nghĩa#27599
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ bánh đáp; càng hạ cánh (hàng không)

    • Bộ phận hạ cánh của máy bay bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.