起皱纹

起皱纹
zhòuwén
khởi trứu văn

nhăn nheo; xuất hiện nếp nhăn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhăn nheo; xuất hiện nếp nhăn

    • Da của cô ấy bắt đầu nhăn nheo rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.