起电机

起电机
diàn
khởi điện cơ

máy phát điện tĩnh điện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy phát điện tĩnh điện

    • Máy phát điện là một loại máy tạo ra tĩnh điện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.