起点线

起点线
diǎnxiàn
khởi điểm tuyến

vạch xuất phát; vạch khởi đầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vạch xuất phát; vạch khởi đầu

    • Các vận động viên đứng trên vạch xuất phát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.