- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
vạch xuất phát; vạch khởi đầu
vạch xuất phát; vạch khởi đầu
Các vận động viên đứng trên vạch xuất phát.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
vạch xuất phát; vạch khởi đầu
vạch xuất phát; vạch khởi đầu
Các vận động viên đứng trên vạch xuất phát.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.