- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
máy tạo nhịp tim
máy tạo nhịp tim
Anh ấy cần một máy tạo nhịp tim.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
máy tạo nhịp tim
máy tạo nhịp tim
Anh ấy cần một máy tạo nhịp tim.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.