起扑杆

起扑杆
gān
khởi phác can

gậy chipper (golf)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gậy chipper (golf)

    • Anh ấy dùng gậy chipper đánh bóng vào lỗ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.