起动钮

起动钮
dòngniǔ
khởi động nữu

nút khởi động

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nút khởi động

    • Xin hãy nhấn nút khởi động.

  2. danh từ

    nút khởi động

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.