走强

走强
zǒuqiáng
tẩu cường

tăng mạnh; đi lên (về giá cả, tỷ giá...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tăng mạnh; đi lên (về giá cả, tỷ giá...)

    • Đồng nhân dân tệ đang mạnh lên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.