走入

走入
zǒu
tẩu nhập

bước vào; đi vào

1 nghĩa#24491
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bước vào; đi vào

    • Anh ấy đi vào phòng.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.