Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
/
走你
走你
tẩu nễ
tiến lên nào!; cứ thế mà làm! (khẩu ngữ, dùng để cổ vũ)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹叹thán từ
tiến lên nào!; cứ thế mà làm! (khẩu ngữ, dùng để cổ vũ)
- !!
Đi thôi! Chúng ta cùng đi!
- 貳叹thán từ
đi thôi; cố lên!
- !!
Cố lên! Bạn làm được mà!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ走你
Phồn thể走
tẩu nễ
tiến lên nào!; cứ thế mà làm! (khẩu ngữ, dùng để cổ vũ)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹叹thán từ
tiến lên nào!; cứ thế mà làm! (khẩu ngữ, dùng để cổ vũ)
- !!
Đi thôi! Chúng ta cùng đi!
- 貳叹thán từ
đi thôi; cố lên!
- !!
Cố lên! Bạn làm được mà!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 走zǒuđi bộ; đi lại
- 起qǐhưng thịnh; nổi lên; phồn thịnh
- 越yuèvượt quá; siêu; vượt
- 赶gǎnđuổi kịp; bắt kịp; đuổi theo; xua đuổi
- 超chāovượt quá; siêu; vượt
- 趁chènnhân lúc; tranh thủ; thừa cơ
- 趟tànglượt; chuyến (đơn vị đếm số lần đi lại hoặc hàng)
- 赵zhàohọ Triệu; (cũ) vượt qua
- 赴fùđi; đi bộ; rời đi
- 赱zǒuđi; bước; chạy
- 赳jiūxem 赳赳[jiu1 jiu1]
- 赸shànnhảy; bước qua