Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
/
赫芬顿邮报
赫芬顿邮报
hách phân đốn bưu báo
Tờ Huffington Post (trang tổng hợp tin tức trực tuyến của Mỹ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tờ Huffington Post (trang tổng hợp tin tức trực tuyến của Mỹ)
- 。
Huffington Post là một trang web tin tức.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ赫芬顿邮报
Phồn thể赫芬頓郵報
hách phân đốn bưu báo
Tờ Huffington Post (trang tổng hợp tin tức trực tuyến của Mỹ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tờ Huffington Post (trang tổng hợp tin tức trực tuyến của Mỹ)
- 。
Huffington Post là một trang web tin tức.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.