Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
/
赤嘴潜鸭
赤嘴潜鸭
xích chuỷ tiềm áp
vịt mào đỏ (Netta rufina)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vịt mào đỏ (Netta rufina)
- 。
Vịt lặn mỏ đỏ là một loài chim di cư.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ赤嘴潜鸭
Phồn thể赤嘴潛鴨
xích chuỷ tiềm áp
vịt mào đỏ (Netta rufina)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vịt mào đỏ (Netta rufina)
- 。
Vịt lặn mỏ đỏ là một loài chim di cư.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.