- 口khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
hàng giả; đồ giả mạo
hàng giả; đồ giả mạo
Cái bình hoa này là đồ giả.
hàng giả; đồ giả mạo
hàng giả; đồ giả mạo
hàng giả; đồ giả mạo
Cái bình hoa này là đồ giả.
hàng giả; đồ giả mạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.