赝品

赝品
yànpǐn
nhạn phẩm

hàng giả; đồ giả mạo

2 nghĩa#23489
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng giả; đồ giả mạo

    • Cái bình hoa này là đồ giả.

  2. danh từ

    hàng giả; đồ giả mạo

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.