赛马场

赛马场
sàichǎng
tái mã trường

trường đua ngựa

3 nghĩa#29855
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trường đua ngựa

  2. trường đua ngựa

  3. danh từ

    đường đua; đường trường

    • Trên trường đua có rất nhiều ngựa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà, che phủ)HỘI Ý
  • bối(vỏ sò, tiền tệ)BỘ

Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.