赛车手

赛车手
sàichēshǒu
tái xa thủ

tay đua xe

1 nghĩa#22951
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tay đua xe

    • Anh ấy là một tay đua xe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà, che phủ)HỘI Ý
  • bối(vỏ sò, tiền tệ)BỘ

Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.