/
赙仪
赙仪
phụ nghi
tiền phúng điếu; lễ phúng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiền phúng điếu; lễ phúng
- 。
Anh ấy đã gửi tiền phúng điếu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
赙仪
Phồn thể賻儀
phụ nghi
tiền phúng điếu; lễ phúng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiền phúng điếu; lễ phúng
- 。
Anh ấy đã gửi tiền phúng điếu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.