/
赘瘤
赘瘤
chuế lựu
khối u thịt; u nhục (sarcoma)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
khối u thịt; u nhục (sarcoma)
- 貳
vật thừa thãi và không mong muốn; cái bướu (bóng)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
赘瘤
Phồn thể贅瘤
chuế lựu
khối u thịt; u nhục (sarcoma)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
khối u thịt; u nhục (sarcoma)
- 貳
vật thừa thãi và không mong muốn; cái bướu (bóng)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.