/
赘疣
赘疣
chuế vưu
khối u thịt; u nhục (sarcoma)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
khối u thịt; u nhục (sarcoma)
- 。
Trên tay anh ấy mọc một cái mụn cóc.
- 貳名danh từ
vật thừa; thứ dư thừa (bóng)
- 。
Chức năng này là một thứ thừa thãi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
赘疣
Phồn thể贅疣
chuế vưu
khối u thịt; u nhục (sarcoma)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
khối u thịt; u nhục (sarcoma)
- 。
Trên tay anh ấy mọc một cái mụn cóc.
- 貳名danh từ
vật thừa; thứ dư thừa (bóng)
- 。
Chức năng này là một thứ thừa thãi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.