赘生

赘生
zhuìshēng
chuế sinh

sự phát triển dư thừa (u/mô thừa); chuế sinh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sự phát triển dư thừa (u/mô thừa); chuế sinh

    • Excrescence là một loại tăng trưởng bất thường.

  2. mô thừa; tăng trưởng bất thường

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.