/
赘物
赘物
chuế vật
vật thừa; thứ dư thừa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
vật thừa; thứ dư thừa
CÁCH VIẾT
Đang tải…
赘物
Phồn thể贅物
chuế vật
vật thừa; thứ dư thừa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
vật thừa; thứ dư thừa
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.