Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.
/
赖脸
赖脸
lại kiểm
vô liêm sỉ; dày mặt; trơ tráo
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
vô liêm sỉ; dày mặt; trơ tráo
- 。
Người này rất vô liêm sỉ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ赖脸
Phồn thể賴臉
lại kiểm
vô liêm sỉ; dày mặt; trơ tráo
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
vô liêm sỉ; dày mặt; trơ tráo
- 。
Người này rất vô liêm sỉ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.