赖特

赖特
Lài
lại đặc

Wright (tên người)

1 nghĩa#24924
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Wright (tên người)

    • Wright là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.