赓续

赓续
gēng
canh tục

(văn) tiếp tục; kế tục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) tiếp tục; kế tục

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.