赓即

赓即
gēng
canh tức

(văn) ngay lập tức; lập tức

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    (văn) ngay lập tức; lập tức

    • Xin hãy trả lời ngay lập tức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.