赏析

赏析
shǎng
thưởng tích

thưởng thức và phân tích (tác phẩm nghệ thuật); bình thưởng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thưởng thức và phân tích (tác phẩm nghệ thuật); bình thưởng

    • Chúng ta cùng nhau thưởng thức bức tranh này nhé.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thượng(còn, hơn, tôn trọng)HÀI THANH
  • bối(vỏ sò, tiền bạc)BỘ

Thưởng là dùng tiền bạc để tôn vinh người xứng đáng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.