赌球

赌球
qiú
đổ cầu

cá cược bóng đá; cá độ thể thao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cá cược bóng đá; cá độ thể thao

    • Anh ấy thích cá độ bóng đá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bối(tiền, của cải (vỏ sò))BỘ
  • giả(người, kẻ)HÌNH THANH

Đánh bạc là kẻ dùng tiền của mình để cược may rủi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.