- 貝bối(tiền, của cải (vỏ sò))BỘ
- 者giả(người, kẻ)HÌNH THANH
Đánh bạc là kẻ dùng tiền của mình để cược may rủi.
ván cược; cuộc đánh bạc
ván cược; cuộc đánh bạc
Anh ấy đã thua tất cả các ván cờ bạc.
ván cờ cá cược; sòng bạc
Anh ấy thường xuyên đến sòng bạc.
ván cờ; cuộc đánh bạc
Đánh bạc là kẻ dùng tiền của mình để cược may rủi.
ván cược; cuộc đánh bạc
ván cược; cuộc đánh bạc
Anh ấy đã thua tất cả các ván cờ bạc.
ván cờ cá cược; sòng bạc
Anh ấy thường xuyên đến sòng bạc.
ván cờ; cuộc đánh bạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.