- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI Ý
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
bên chủ tư bản; giới chủ (trong doanh nghiệp tư nhân)
bên chủ tư bản; giới chủ (trong doanh nghiệp tư nhân)
Bên tư bản và bên lao động đang đàm phán.
bên chủ vốn; phía giới chủ (bên sử dụng lao động)
Bên quản lý và bên lao động đang đàm phán.
bên phía tư bản; giới chủ (đối lập với lao động)
Bên tư bản và bên lao động nên hợp tác với nhau.
bên chủ tư bản; giới chủ (trong doanh nghiệp tư nhân)
bên chủ tư bản; giới chủ (trong doanh nghiệp tư nhân)
Bên tư bản và bên lao động đang đàm phán.
bên chủ vốn; phía giới chủ (bên sử dụng lao động)
Bên quản lý và bên lao động đang đàm phán.
bên phía tư bản; giới chủ (đối lập với lao động)
Bên tư bản và bên lao động nên hợp tác với nhau.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.