贺电

贺电
diàn
hạ điện

điện mừng; điện chúc mừng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điện mừng; điện chúc mừng

    • Chúng tôi đã nhận được rất nhiều điện mừng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.