/
贺客
贺客
hạ khách
khách đến chúc mừng; tân khách chúc hỷ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khách đến chúc mừng; tân khách chúc hỷ
- 。
Có rất nhiều khách mời trong đám cưới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
贺客
Phồn thể賀客
hạ khách
khách đến chúc mừng; tân khách chúc hỷ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khách đến chúc mừng; tân khách chúc hỷ
- 。
Có rất nhiều khách mời trong đám cưới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.