费拉

费拉
fèi
phí lạp

nông dân Ả Rập (fellah)

1 nghĩa#46993
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nông dân Ả Rập (fellah)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phất(chẳng, không)HÀI THANH
  • bối(vỏ sò, tiền tệ)BỘ

Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.