贱内

贱内
jiànnèi
tiện nội

vợ tôi (khiêm xưng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vợ tôi (khiêm xưng)

    • Vợ tôi đang đợi bạn ở nhà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bối(vỏ sò, tiền tệ)BỘ
  • tiên(nhỏ bé, ít ỏi)HÀI THANH

Tiền bạc bị xem là nhỏ bé, rẻ mạt nên chữ 贱 mang nghĩa hèn kém, thấp hèn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.