Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
/
贯时
贯时
quán thời
(ngôn ngữ học) đồng đại theo thời gian; lịch đại; diachronic
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
(ngôn ngữ học) đồng đại theo thời gian; lịch đại; diachronic
- 。
Nghiên cứu quán thời là một lĩnh vực quan trọng của ngôn ngữ học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ贯时
Phồn thể貫時
quán thời
(ngôn ngữ học) đồng đại theo thời gian; lịch đại; diachronic
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
(ngôn ngữ học) đồng đại theo thời gian; lịch đại; diachronic
- 。
Nghiên cứu quán thời là một lĩnh vực quan trọng của ngôn ngữ học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.