Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
贮热
贮热
trữ nhiệt
tích trữ nhiệt; giữ nhiệt
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tích trữ nhiệt; giữ nhiệt
- 。
Vật liệu này có thể giữ nhiệt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ贮热
Phồn thể貯熱
trữ nhiệt
tích trữ nhiệt; giữ nhiệt
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tích trữ nhiệt; giữ nhiệt
- 。
Vật liệu này có thể giữ nhiệt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.