贮存

贮存
zhùcún
trữ tồn

lưu trữ; tích lũy

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lưu trữ; tích lũy

    • Những thực phẩm này có thể bảo quản rất lâu.

  2. động từ

    lưu trữ; dự trữ; cất giữ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.