Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
/
贮存
贮存
trữ tồn
lưu trữ; tích lũy
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lưu trữ; tích lũy
- 。
Những thực phẩm này có thể bảo quản rất lâu.
- 貳动động từ
lưu trữ; dự trữ; cất giữ
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ贮存
Phồn thể貯存
trữ tồn
lưu trữ; tích lũy
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lưu trữ; tích lũy
- 。
Những thực phẩm này có thể bảo quản rất lâu.
- 貳动động từ
lưu trữ; dự trữ; cất giữ
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.