/
贬职
贬职
biếm chức
hạ chức; giáng chức; chê bai
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
hạ chức; giáng chức; chê bai
- 。
Anh ấy bị giáng chức vì phạm lỗi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
贬职
Phồn thể貶職
biếm chức
hạ chức; giáng chức; chê bai
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
hạ chức; giáng chức; chê bai
- 。
Anh ấy bị giáng chức vì phạm lỗi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.