/
贬斥
贬斥
biếm xích
hạ chức; giáng chức; chê bai
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
hạ chức; giáng chức; chê bai
- 。
Anh ấy bị giáng chức rồi.
- 貳动động từ
tố giác; tố cáo
- 。
Anh ấy đã lên án hành vi này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
贬斥
Phồn thể貶斥
biếm xích
hạ chức; giáng chức; chê bai
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
hạ chức; giáng chức; chê bai
- 。
Anh ấy bị giáng chức rồi.
- 貳动động từ
tố giác; tố cáo
- 。
Anh ấy đã lên án hành vi này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.