/
贬居
贬居
biếm cư
(văn) thời gian lưu đày; nơi bị biếm trích
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(văn) thời gian lưu đày; nơi bị biếm trích
CÁCH VIẾT
Đang tải…
贬居
Phồn thể貶居
biếm cư
(văn) thời gian lưu đày; nơi bị biếm trích
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(văn) thời gian lưu đày; nơi bị biếm trích
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.