Tới nội dung chính

贬义

贬义
biǎnyì
biếm nghĩa

mang nghĩa tiêu cực; nghĩa xấu; (ngôn ngữ học) nghĩa miệt thị

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mang nghĩa tiêu cực; nghĩa xấu; (ngôn ngữ học) nghĩa miệt thị

    • 。

      Từ này là từ mang nghĩa tiêu cực.

  2. 貳名danh từ

    nghĩa tiêu cực; nghĩa xấu; sắc thái biếm nghĩa

    • 。

      Từ này có nghĩa tiêu cực.

贬
biǎn
biếm
BỘ THỦ⾙
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu