/
贬义
贬义
biếm nghĩa
mang nghĩa tiêu cực; nghĩa xấu; (ngôn ngữ học) nghĩa miệt thị
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
mang nghĩa tiêu cực; nghĩa xấu; (ngôn ngữ học) nghĩa miệt thị
- 。
Từ này là từ mang nghĩa tiêu cực.
- 貳名danh từ
nghĩa tiêu cực; nghĩa xấu; sắc thái biếm nghĩa
- 。
Từ này có nghĩa tiêu cực.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
贬义
Phồn thể貶義
biếm nghĩa
mang nghĩa tiêu cực; nghĩa xấu; (ngôn ngữ học) nghĩa miệt thị
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
mang nghĩa tiêu cực; nghĩa xấu; (ngôn ngữ học) nghĩa miệt thị
- 。
Từ này là từ mang nghĩa tiêu cực.
- 貳名danh từ
nghĩa tiêu cực; nghĩa xấu; sắc thái biếm nghĩa
- 。
Từ này có nghĩa tiêu cực.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.