贩运

贩运
fànyùn
phiến vận

buôn lậu; vận chuyển hàng hóa (để buôn bán)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    buôn lậu; vận chuyển hàng hóa (để buôn bán)

    • Anh ta bị bắt vì buôn bán ma túy.

  2. động từ

    buôn bán vận chuyển (hàng lậu); buôn lậu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.