贩子

贩子
fànzi
phiến tử

người buôn; kẻ buôn bán; con buôn

1 nghĩa#23958
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người buôn; kẻ buôn bán; con buôn

    • Anh ta là một kẻ buôn ma túy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.