质量管理

质量管理
zhìliàngguǎn
chất lượng quản lý

quản lý chất lượng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quản lý chất lượng

    • Quản lý chất lượng là cốt lõi của công ty.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.