质量检查

质量检查
zhìliàngjiǎnchá
chất lượng kiểm tra

kiểm tra chất lượng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kiểm tra chất lượng

    • Chúng tôi tiến hành kiểm tra chất lượng sản phẩm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.