质检局

质检局
zhìjiǎn
chất kiểm cục

Cục kiểm tra chất lượng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Cục kiểm tra chất lượng

    • Cục Kiểm tra Chất lượng chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm.

  2. danh từ

    cục kiểm tra chất lượng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.